vương mệnh tại thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Đang mang mệnh vua ở mình: Thành ngữ này diễn tả việc một người đang thực thi quyền lực, nhiệm vụ thay mặt cho nhà vua, thường là trong các chuyến tuần du, thanh tra hoặc thực hiện một sứ mệnh quan trọng được vua giao phó. Nó nhấn mạnh trách nhiệm và quyền uy tạm thời mà người đó đang nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Quan đại thần vương mệnh tại thân, đi tuần tra các vùng biên ải. (Vị quan đại thần đang mang mệnh vua đi tuần tra các vùng biên giới.)
- Lúc đó, ông ta vương mệnh tại thân, nên mọi mệnh lệnh đều phải được tuân theo. (Lúc đó, ông ta đang thay mặt vua, nên mọi mệnh lệnh đều phải được tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, cổ trang hoặc khi nói về các sứ giả, quan lại được vua trao quyền đặc biệt để thực hiện công vụ bên ngoài kinh thành.
- Nó hàm ý về một trọng trách lớn lao và sự uy nghiêm tạm thời, nhưng cũng đi kèm với giới hạn rõ ràng: quyền lực đó chỉ có giá trị trong phạm vi và thời gian thực thi nhiệm vụ được giao.
Biến thể và từ gần giống
- Phụng mệnh: Vâng lệnh (cấp trên, vua chúa). Tuy nhiên, "phụng mệnh" nhấn mạnh việc nhận lệnh, trong khi "vương mệnh tại thân" nhấn mạnh việc đang và quyền lực của vua.
- Thay mặt thiên tử: Có nghĩa tương tự, chỉ việc đại diện cho nhà vua (thiên tử) hành sự.
Từ đồng nghĩa
- Thay quyền thiên tử: Thay quyền nhà vua.
- Cầm cờ tiết đi sứ: (Nghĩa bóng) Mang theo biểu tượng quyền lực của vua để đi sứ, thực hiện nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)
Thành ngữ liên quan
- Như chân tay của vua: Chỉ những người thân tín, được vua tin cậy giao phó việc lớn.
- Một người làm quan, cả họ được nhờ: Thành ngữ này phản ánh quyền lực và đặc quyền mà chức vụ mang lại, có thể liên hệ đến ý "mang mệnh vua" thì có quyền hành rất lớn.
- đương mang mệnh vua ở mình. ở đây ý nói: đang thay vua đi tuần thú